chép tay
Định nghĩa
Động từ:
- Chép bằng tay: Hành động sao chép lại văn bản, chữ viết bằng cách viết tay, không dùng máy móc hay thiết bị in ấn.
- Sao chép thủ công: Quá trình ghi lại nội dung từ một nguồn nào đó (sách, tài liệu) bằng tay.
Danh từ (kết hợp với "sách chép tay"):
- Bản viết tay: Chỉ một tài liệu hoặc cuốn sách được viết bằng tay, không phải in ấn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy đang chép tay một bài thơ để tặng bạn. (Anh ấy viết lại bài thơ bằng tay làm quà.)
- Thời xưa, học trò thường chép tay sách giáo khoa vì không có máy in. (Học sinh xưa sao chép sách vở bằng tay do thiếu phương tiện in ấn.)
Danh từ (dùng trong cụm "sách chép tay"):
- Thư viện lưu giữ nhiều sách chép tay quý giá từ thế kỷ 18. (Thư viện bảo quản nhiều bản viết tay có giá trị từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chép tay tác phẩm": Sao chép một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật bằng tay.
- Nhà sư chép tay kinh Phật để truyền bá giáo lý. (Nhà sư viết tay lại kinh Phật để phổ biến đạo pháp.)
"chép tay tài liệu": Ghi lại nội dung tài liệu bằng tay.
- Trong các buổi hội thảo, ông thường chép tay tài liệu để dễ nhớ. (Ông ghi chép tay nội dung hội thảo để ghi nhớ tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Chép (động từ): sao chép nói chung, có thể bằng tay hoặc máy móc.
- Chép bài từ bạn là vi phạm quy chế thi. (Sao chép bài của bạn là hành vi sai trong thi cử.)
Viết tay (động từ): hành động viết bằng tay, không nhất thiết là sao chép.
- Cô ấy viết tay một bức thư tình. (Cô ấy viết thư tình bằng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Sao chép tay: Cùng nghĩa với "chép tay", nhấn mạnh hành động sao lại bằng tay.
- Ghi chép tay: Ghi lại thông tin bằng tay, thường dùng trong học tập.
Thành ngữ liên quan
- Chép tay như in: Chép lại rất chính xác, giống hệt bản gốc.
- Cậu bé chép tay như in cả trang sách. (Cậu bé sao chép trang sách rất chính xác.)